Bản dịch của từ Quenching thirst trong tiếng Việt

Quenching thirst

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quenching thirst(Phrase)

kwˈɛntʃɪŋ θˈɜːst
ˈkwɛntʃɪŋ ˈθɝst
01

Một phương pháp hoặc cách thức để uống nước thỏa cơn khát.

A method or means of drinking to satisfy thirst

Ví dụ
02

Hành động thoả mãn nhu cầu uống nước của con người.

The act of satisfying ones need for liquid typically water

Ví dụ
03

Để làm dịu hoặc giảm cơn khát

To relieve or alleviate ones thirst

Ví dụ