Bản dịch của từ Quenching thirst trong tiếng Việt
Quenching thirst
Phrase

Quenching thirst(Phrase)
kwˈɛntʃɪŋ θˈɜːst
ˈkwɛntʃɪŋ ˈθɝst
Ví dụ
02
Hành động thoả mãn nhu cầu uống nước của con người.
The act of satisfying ones need for liquid typically water
Ví dụ
