Bản dịch của từ Quick update trong tiếng Việt

Quick update

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick update(Phrase)

kwˈɪk ˈʌpdeɪt
ˈkwɪk ˈəpˌdeɪt
01

Một bản báo cáo ngắn gọn hoặc tóm tắt về các diễn biến hoặc thay đổi gần đây

A brief report or summary of recent developments or changes.

一份关于近期动态或变化的简要报告或总结。

Ví dụ
02

Thông báo ngắn gọn hoặc tin nhắn thường được gửi trong các trường hợp cần phản hồi nhanh.

A brief announcement or message is often shared in time-sensitive situations.

简短的通知或信息,通常在时间紧迫的情况下分享

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp không chính thức cung cấp thông tin mới

An informal form of communication provides new information.

这是一种非正式的交流方式,用于传递新信息。

Ví dụ