Bản dịch của từ Quiet drawing trong tiếng Việt
Quiet drawing
Phrase

Quiet drawing(Phrase)
kwˈaɪət drˈɔːrɪŋ
ˈkwit ˈdrɔɪŋ
Ví dụ
02
Một hình ảnh nhấn mạnh sự tĩnh lặng và bình yên.
A representation that emphasizes stillness and tranquility
Ví dụ
03
Một bức phác thảo hoặc minh họa được thực hiện trong một không gian yên tĩnh.
A sketch or illustration made in a calm environment
Ví dụ
