ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quite good
Ở một mức độ nào đó, khá tốt.
To a certain extent or degree fairly good
Chất lượng trung bình nhưng tốt hơn mức trung bình.
Of moderate quality better than average
Thỏa đáng hoặc chấp nhận được
Satisfactory or acceptable