Bản dịch của từ Quoad sacra trong tiếng Việt

Quoad sacra

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quoad sacra(Adverb)

kwˌɑdəskˈɑɹə
kwˌɑdəskˈɑɹə
01

Về mặt tôn giáo hoặc mục vụ; liên quan đến mục đích giáo hội/giáo hội (không phải mục đích dân sự).

With respect to religious or pastoral matters; for ecclesiastical (rather than civil) purposes.

关于宗教或教会事务的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quoad sacra(Adjective)

kwˌɑdəskˈɑɹə
kwˌɑdəskˈɑɹə
01

Thuộc về tôn giáo hoặc phục vụ mục đích tôn giáo (không phải mục đích dân sự); dùng để chỉ nhà thờ, giáo xứ, vị mục sư... được thành lập hoặc bổ nhiệm để làm việc tôn giáo.

Of a church, parish, minister, etc.: constituted or appointed for religious (rather than civil) purposes; of or relating to this.

教会的;与宗教有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh