Bản dịch của từ Radiant heater trong tiếng Việt

Radiant heater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiant heater(Noun)

rˈeɪdiənt hˈiːtɐ
ˈreɪdiənt ˈhitɝ
01

Một chiếc máy sưởi điện hoặc gas phát ra nhiệt thay vì sử dụng đối lưu.

An electric or gas heater that radiates heat as opposed to using convection

Ví dụ
02

Một loại hệ thống sưởi ấm cung cấp nhiệt cho môi trường một cách trực tiếp qua bức xạ.

A type of heating system that warms the environment directly through radiation

Ví dụ
03

Một thiết bị phát ra nhiệt bức xạ để sưởi ấm không gian hoặc đồ vật.

A device that emits radiant heat for heating spaces or objects

Ví dụ