Bản dịch của từ Radiation dose trong tiếng Việt
Radiation dose
Noun [U/C]

Radiation dose(Noun)
ɹˌeɪdiˈeɪʃən dˈoʊs
ɹˌeɪdiˈeɪʃən dˈoʊs
01
Lượng phóng xạ được cung cấp cho một mô hoặc cơ quan cụ thể.
The quantity of radioactivity delivered to a specific tissue or organ.
Ví dụ
Ví dụ
