radius
Noun Countable
radius (Noun Countable)
/ɹˈeɪdiəs/
/ɹˈeɪdiəs/
AI
Ví dụ
Bán kính của công viên là 100 mét.The radius of the park is 100 meters.
Cô ấy không biết bán kính của trung tâm xã hội.She doesn't know the radius of the social center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radius" trong tiếng Anh có nghĩa là bán kính, thường được sử dụng trong lĩnh vực hình học và khoa học để chỉ khoảng cách từ tâm của một hình tròn hoặc hình cầu đến bề mặt của nó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "radius" còn chỉ một trong hai xương của cẳng tay, nằm ở phía bên ngoài khi tay ở tư thế bình thường.