Bản dịch của từ Rag and bone trong tiếng Việt

Rag and bone

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rag and bone(Noun)

ɹˈæɡəndbˌoʊn
ɹˈæɡəndbˌoʊn
01

“rag and bone” trong ngữ cảnh này chỉ một mẩu giấy cũ, vụn giấy hoặc giấy rách, không còn giá trị, thường là giấy bỏ đi.

A piece of old paper.

一片旧纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người thu gom, mua bán đồ cũ hoặc đồ bỏ đi (như quần áo, sắt vụn, đồ gia dụng đã hỏng) để tái chế hoặc bán lại.

Someone who collects and sells old or discarded items.

收购旧货的人

Ví dụ
03

Một miếng vải cũ, rách hoặc đã qua sử dụng; thường dùng để lau chùi hoặc làm nguyên liệu ve chai.

A piece of old cloth.

一块旧布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rag and bone(Phrase)

ɹˈæɡəndbˌoʊn
ɹˈæɡəndbˌoʊn
01

Những đồ vật không còn hữu ích hoặc không còn được người ta muốn dùng nữa, thường bị bỏ đi hoặc vứt đi (đồ phế thải, đồ cũ, rác đồ dùng).

Items that are no longer useful or wanted and are usually thrown away.

无用的旧物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh