Bản dịch của từ Rail joint trong tiếng Việt
Rail joint
Noun [U/C]

Rail joint(Noun)
ɹˈeɪl dʒˈɔɪnt
ɹˈeɪl dʒˈɔɪnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điểm nối giữa các tuyến đường sắt hoặc ray, thường cần được bảo trì.
A connection point between railway tracks or train lines that often requires maintenance.
这是铁轨或轨道之间的连接点,通常需要进行维护保养。
Ví dụ
