Bản dịch của từ Rail tracks trong tiếng Việt

Rail tracks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rail tracks(Noun)

rˈeɪl trˈæks
ˈreɪɫ ˈtræks
01

Cấu trúc cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho việc di chuyển của tàu.

This structure provides guidance and support for the movement of ships.

这是一种为船只航行提供指导和支持的结构。

Ví dụ
02

Một tuyến đường dành cho phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hoặc xe điện

A dedicated route or pathway for transportation vehicles, especially trains or trams.

专门供火车或有轨电车运输的路线或道路

Ví dụ
03

Một bộ ray cố định tại chỗ với khoảng cách nhất định để cho phép tàu đi qua

A set of rails is fixed in place at a certain distance to allow trains to pass through.

一段轨道被固定在原地,保持一定的间距,以便火车可以顺利通过。

Ví dụ