Bản dịch của từ Rail tracks trong tiếng Việt
Rail tracks
Noun [U/C]

Rail tracks(Noun)
rˈeɪl trˈæks
ˈreɪɫ ˈtræks
Ví dụ
02
Một tuyến đường hoặc lộ trình dành riêng cho phương tiện vận chuyển, đặc biệt là tàu hỏa hoặc tàu điện.
A route or road for transportation specifically trains or tramways
Ví dụ
