Bản dịch của từ Raise your norms trong tiếng Việt

Raise your norms

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise your norms(Phrase)

ʐˈeɪz jˈɔː nˈɔːmz
ˈreɪz ˈjʊr ˈnɔrmz
01

Nâng cao mức độ hoặc chất lượng hành vi hoặc thái độ của bản thân hoặc người khác.

To increase the level or quality of behavior or attitudes of oneself or others

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc cải thiện tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng của một người.

To elevate or improve one’s standards or expectations

Ví dụ
03

Nâng cao những nguyên tắc dẫn dắt hành động của một người.

To heighten the principles that guide one’s actions

Ví dụ