Bản dịch của từ Heighten trong tiếng Việt

Heighten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heighten(Verb)

hˈeɪtən
ˈhaɪtən
01

Để nâng hoặc đưa một thứ lên một cấp độ hoặc vị trí cao hơn

To elevate or raise something to a higher level or position

Ví dụ
02

Để nâng cao hoặc tăng chiều cao của một cái gì đó

To make higher or to increase the height of something

Ví dụ
03

Tăng cường hoặc nâng cao một cái gì đó như cảm giác hoặc phẩm chất.

To intensify or enhance something such as a feeling or quality

Ví dụ