raking
raking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của raking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raking |
raking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Raking là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động sử dụng một công cụ có răng, thường gọi là cái cào, để thu gom hoặc làm phẳng các vật liệu như lá cây, đất hoặc cỏ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "raking" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này còn có thể chỉ việc cào bãi biển. Hành động raking thường được tiến hành trong môi trường làm vườn hoặc nông nghiệp và cần thiết cho việc duy trì cảnh quan.