rancor
rancor (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm giác oán hận kéo dài đối với người khác vì cho rằng họ đã làm điều sai; sự đắng cay, hằn thù tồn tại lâu và sâu đến mức có thể giống như ghét.
American spelling A feeling of longlasting ire for another sometimes to the point of hatred over a perceived wrongdoing bitterness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rancor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rancor | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rancor là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ cảm giác thù hận kéo dài hay sự cay đắng giữa các cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để diễn tả tâm trạng khó chịu lâu dài, nhất là sau khi trải qua một mâu thuẫn hoặc sự phản bội. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, người Anh có thể ưa chuộng một cách sử dụng tinh tế hơn, trong khi người Mỹ thường dùng từ này trong bối cảnh rõ ràng hơn về xung đột.