Anh - Việt

Bản dịch của từ Rancor trong tiếng Việt

rancor

Noun

rancor (Noun)

/ɹˈæŋkɚ/
/ɹˈæŋkəɹ/
AI

Nghĩa 01

(hiếm dùng) mùi ôi, mùi thiu, sự ôi thiu; đôi khi dùng bóng để chỉ cảm giác căm ghét, oán hận lưu lại (tương tự 'rancour' nghĩa oán giận), nhưng trong ngữ nghĩa gốc từ chỉ vị/mùi ôi thiu.

rare Rancidity rankness.

Ví dụ
Sự căm phẫn của cô ấy với cấp trên cũ rõ ràng trong giọng điệu của cô ấy.Her rancor towards her former boss was evident in her tone.
Anh ấy không cảm thấy căm phẫn với bạn học vì chiến thắng cuộc thi.He felt no rancor towards his classmates for winning the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm giác oán hận kéo dài đối với người khác vì cho rằng họ đã làm điều sai; sự đắng cay, hằn thù tồn tại lâu và sâu đến mức có thể giống như ghét.

American spelling A feeling of longlasting ire for another sometimes to the point of hatred over a perceived wrongdoing bitterness.

Ví dụ
Sự căm phẫn của cô đối với người bạn cũ của cô rõ ràng trong cách cô nói.Her rancor towards her former friend was evident in her tone.
Anh ấy cố gắng để buông bỏ sự căm phẫn, nhưng nó vẫn còn.He tried to let go of the rancor, but it lingered.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rancor (Noun)

SingularPlural

rancor

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh