Bản dịch của từ Range overlap trong tiếng Việt
Range overlap
Noun [U/C]

Range overlap(Noun)
ʁˈændʒ ˈəʊvəlˌæp
ˈreɪndʒ ˈoʊvɝˌɫæp
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự giao thoa của các khoảng khác nhau trong một ngữ cảnh thống kê hoặc toán học.
The intersection of different ranges in a statistical or mathematical context
Ví dụ
