Bản dịch của từ Range overlap trong tiếng Việt

Range overlap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range overlap(Noun)

ʁˈændʒ ˈəʊvəlˌæp
ˈreɪndʒ ˈoʊvɝˌɫæp
01

Một vùng hoặc khu vực được định nghĩa bởi hai hoặc nhiều ranh giới hoặc giới hạn.

A region or area defined by two or more boundaries or limits

Ví dụ
02

Mức độ mà hai hoặc nhiều thứ chồng chéo lên nhau về phạm vi hoặc lĩnh vực.

The extent to which two or more things overlap in their range or scope

Ví dụ
03

Sự giao thoa của các khoảng khác nhau trong một ngữ cảnh thống kê hoặc toán học.

The intersection of different ranges in a statistical or mathematical context

Ví dụ