Bản dịch của từ Rangifer trong tiếng Việt

Rangifer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rangifer(Noun)

rˈæŋɡaɪfɐ
ˈræŋɡɪfɝ
01

Một chi hươu bao gồm tuần lộc và tuần lộc Bắc Mỹ.

A genus of deer that includes reindeer and caribou

Ví dụ
02

Bất kỳ loài động vật có vương sừng lớn nào thuộc họ Hươu nai (Cervidae)

Any of the large antlered mammals belonging to the family Cervidae

Ví dụ
03

Thường được gọi là tuần lộc, loại động vật này sống ở vùng Bắc Cực và Cận Bắc Cực.

Commonly referred to as reindeer found in the Arctic and Subarctic regions

Ví dụ