Bản dịch của từ Ranked scale trong tiếng Việt

Ranked scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ranked scale(Noun)

ɹˈæŋkt skˈeɪl
ɹˈæŋkt skˈeɪl
01

Hệ thống để đo lường hoặc phân loại một cái gì đó dựa trên thứ tự xếp hạng theo cấp bậc.

A system for measuring or classifying something based on a hierarchy of levels.

一种基于等级体系对某事物进行测量或分类的系统。

Ví dụ
02

Một tiêu chí phân loại trong đó các mục được sắp xếp dựa trên các giá trị hoặc tiêu chí nhất định.

A classification criterion in which items are arranged based on specific values or standards.

这是一种分类标准,其项目按照特定的值或标准进行排序。

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong khảo sát để xếp hạng sở thích hoặc mức độ đồng tình của người tham gia.

One method used in surveys to rank preferences or levels of agreement among respondents.

在调查中常用的一种方法,用于对受访者的偏好或认同程度进行排序。

Ví dụ