Bản dịch của từ Rare crops trong tiếng Việt
Rare crops
Noun [U/C]

Rare crops(Noun)
ʁˈeə krˈɒps
ˈrɛr ˈkrɑps
01
Sản phẩm nông nghiệp được trồng với số lượng hạn chế
Agricultural products that are cultivated in limited quantities
Ví dụ
02
Các loài thực vật ít khi được tìm thấy trong nông nghiệp
Species of plants that are infrequently found in agriculture
Ví dụ
