Bản dịch của từ Rare crops trong tiếng Việt

Rare crops

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare crops(Noun)

ʁˈeə krˈɒps
ˈrɛr ˈkrɑps
01

Sản phẩm nông nghiệp được trồng với số lượng hạn chế

Agricultural products that are cultivated in limited quantities

Ví dụ
02

Các loài thực vật ít khi được tìm thấy trong nông nghiệp

Species of plants that are infrequently found in agriculture

Ví dụ
03

Những loại cây trồng không phổ biến hoặc không thường thấy ở một khu vực hoặc bối cảnh nhất định.

Crops that are not commonly grown or are unusual in a particular area or context

Ví dụ