Bản dịch của từ Rarer trong tiếng Việt

Rarer

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rarer(Adjective)

ɹˈɛɹɚ
ɹˈɛɹɚ
01

Ít xảy ra; hiếm gặp hơn — mô tả một việc, sự vật hoặc sự kiện không thường xuất hiện hoặc xảy ra ít hơn so với bình thường.

Not occurring very often or not happening very often.

Ví dụ

Dạng tính từ của Rarer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rare

Hiếm

Rarer

Hiếm hơn

Rarest

Hiếm nhất

Rarer(Adverb)

ɹˈɛɹɚ
ɹˈɛɹɚ
01

Dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện thường xuyên hơn so với “hiếm khi” nhưng vẫn không xảy ra rất thường xuyên — tức là vẫn ít xảy ra, chỉ là ít hơn “hiếm khi”.

Used for saying that something happens more often or is done more often than 'rarely', but still does not happen or is not done very often.

Ví dụ
02

So sánh hơn của 'rarely' (ít khi): diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ít thường xuyên hơn; 'hiếm khi' hoặc 'ít khi' hơn.

Comparative of 'rarely': not very often.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ