Bản dịch của từ Rashing trong tiếng Việt

Rashing

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rashing(Noun)

ɹˈæʃɨŋ
ɹˈæʃɨŋ
01

Một lớp mỏng dễ vỡ gồm đá phiến hoặc than chất lượng kém; thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các mảng vụn, mảnh vỡ của than hoặc đá phiến.

A loose brittle deposit of shale or poor quality coal Usually in plural Compare rash.

碎煤或碎石的松散沉积物

Ví dụ

Rashing(Adjective)

ɹˈæʃɨŋ
ɹˈæʃɨŋ
01

Gây phát ban hoặc gây ngứa da; có tính chất khiến da nổi ban hoặc phát sinh vết mẩn.

That rashes.

引发皮疹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh