Bản dịch của từ Rate a photo trong tiếng Việt
Rate a photo
Verb

Rate a photo(Verb)
rˈeɪt ˈɑː fˈəʊtəʊ
ˈreɪt ˈɑ ˈfoʊtoʊ
01
Để đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó
To evaluate the quality or performance of something
Ví dụ
Ví dụ
Rate a photo

Để đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó
To evaluate the quality or performance of something