Bản dịch của từ Rate a photo trong tiếng Việt

Rate a photo

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate a photo(Verb)

rˈeɪt ˈɑː fˈəʊtəʊ
ˈreɪt ˈɑ ˈfoʊtoʊ
01

Để đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó

To evaluate the quality or performance of something

Ví dụ
02

Để bày tỏ quan điểm về chất lượng của một thứ gì đó

To express an opinion about the quality of something

Ví dụ
03

Gán cho một giá trị hoặc điểm số cho điều gì đó dựa trên một tiêu chuẩn nhất định.

To assign a value or score to something based on a particular standard

Ví dụ