Bản dịch của từ Rate theory trong tiếng Việt

Rate theory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate theory (Noun)

rˈeɪt tˈiəri
ˈreɪt ˈθiɝi
01

Một khái niệm trong kinh tế học mô tả cách thức giá cả được xác định trong một thị trường.

A concept in economics that describes how prices are determined in a market

Ví dụ
02

Một khung lý thuyết để hiểu mối quan hệ giữa các biến khác nhau và tỷ lệ thay đổi của chúng.

A theoretical framework for understanding the relationships between different variables and their rates of change

Ví dụ
03

Một giả thuyết hoặc mô hình giải thích tỷ lệ của một quá trình trong một bối cảnh cụ thể.

A hypothesis or model that explains the rate of a process in a particular context

Ví dụ