Bản dịch của từ Rate theory trong tiếng Việt
Rate theory
Noun

Rate theory (Noun)
rˈeɪt tˈiəri
ˈreɪt ˈθiɝi
Ví dụ
02
Một khung lý thuyết để hiểu mối quan hệ giữa các biến khác nhau và tỷ lệ thay đổi của chúng.
A theoretical framework for understanding the relationships between different variables and their rates of change
Ví dụ
03
Một giả thuyết hoặc mô hình giải thích tỷ lệ của một quá trình trong một bối cảnh cụ thể.
A hypothesis or model that explains the rate of a process in a particular context
Ví dụ
