ratified
Verb
ratified (Verb)
/ɹˈætəfaɪd/
/ɹˈætəfaɪd/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã phê chuẩn thỏa thuận xã hội mới vào ngày 15 tháng 3 năm 2023.The government ratified the new social agreement on March 15, 2023.
Họ đã không phê chuẩn đề xuất về thu nhập cơ bản phổ quát.They did not ratify the proposal for universal basic income.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ratified" là hình thức quá khứ của động từ "ratify", có nghĩa là phê chuẩn hoặc thông qua một thỏa thuận, hiệp định hay văn bản pháp luật thông qua quy trình chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "ratified" thường được dùng để chỉ quá trình hợp pháp hóa các hiệp ước hoặc luật. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý. Cả hai biến thể đều có phát âm tương tự và không có sự khác biệt lớn về nghĩa trong hai nền văn hóa ngôn ngữ này.