ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ratify
Ký hoặc chấp thuận chính thức một hiệp ước, hợp đồng hoặc thỏa thuận để làm cho nó có hiệu lực pháp lý.
Sign or give formal consent to a treaty contract or agreement making it officially valid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ratify/