ratifier
NounVerb
ratifier (Noun)
/ɹˈætəfˌaɪɚ/
/ɹˈætəfˌaɪɚ/
AI
Ví dụ
Thượng viện đã phê duyệt chính sách xã hội mới tuần trước.The Senate ratifier approved the new social policy last week.
Người phê duyệt không ủng hộ những thay đổi đề xuất cho hệ thống phúc lợi.The ratifier did not support the proposed changes to the welfare system.
ratifier (Verb)
/ɹˈætəfˌaɪɚ/
/ɹˈætəfˌaɪɚ/
AI
Ví dụ
Thượng viện đã phê chuẩn thỏa thuận khí hậu vào ngày 15 tháng 12 năm 2022.The Senate ratified the climate agreement on December 15, 2022.
Họ đã không phê chuẩn chính sách xã hội do ủy ban đề xuất.They did not ratify the social policy proposed by the committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "ratifier" được dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có quyền phê chuẩn một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức. Trong tiếng Anh, "ratifier" thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc ngoại giao để chỉ chủ thể xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu quan trọng. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt ở từ này; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể biến đổi đôi chút tùy thuộc vào hệ thống pháp lý của từng quốc gia.