Bản dịch của từ Ratifier trong tiếng Việt
Ratifier

Ratifier (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "ratifier" được dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có quyền phê chuẩn một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức. Trong tiếng Anh, "ratifier" thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc ngoại giao để chỉ chủ thể xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu quan trọng. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt ở từ này; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể biến đổi đôi chút tùy thuộc vào hệ thống pháp lý của từng quốc gia.
Họ từ
Thuật ngữ "ratifier" được dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức có quyền phê chuẩn một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức. Trong tiếng Anh, "ratifier" thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp hoặc ngoại giao để chỉ chủ thể xác nhận tính hợp pháp của các tài liệu quan trọng. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt ở từ này; tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể biến đổi đôi chút tùy thuộc vào hệ thống pháp lý của từng quốc gia.
