Bản dịch của từ Ratify programming trong tiếng Việt

Ratify programming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratify programming(Verb)

rˈætɪfˌaɪ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈrætəˌfaɪ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Xác nhận bằng cách thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận

To confirm by showing approval or agreement.

通过表达同意或批准来确认

Ví dụ
02

Chấp thuận một thỏa thuận hoặc hiệp định chính thức bằng cách ký tên hoặc phê duyệt chính thức nó.

To formalize an agreement, decision, or treaty through signing or official approval.

通过签署或正式批准,使协议或条约成为正式的决定或法律

Ví dụ
03

Xác thực hoặc công nhận chính thức, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý

To officially verify or certify, especially within a legal context.

正式确认或鉴定,特别是在法律环境中

Ví dụ