Bản dịch của từ Rattlesnake trong tiếng Việt
Rattlesnake

Rattlesnake (Noun)
Một loài rắn độc ở châu Mỹ thuộc họ lục xồ (pit viper), thân to, đuôi có các vòng sừng đặc biệt tạo ra tiếng lục cục khi rỗng đánh rung, dùng như tiếng cảnh báo.
A heavybodied American pit viper with a series of horny rings on the tail that produce a characteristic rattling sound when vibrated as a warning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rattlesnake (Tên khoa học: Crotalus) là một chi rắn thuộc họ Viperidae, thường xuất hiện ở Bắc và Nam Mỹ. Chúng nổi bật với đặc điểm đuôi có tiếng kêu khi di chuyển, nhờ vào những "biến thể" nhỏ gọi là "rattle". Rắn hổ mang này thường được biết đến với khả năng gây nọc độc mạnh, có thể gây đe dọa đến tính mạng con người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sinh thái và bảo tồn.
Rattlesnake (Tên khoa học: Crotalus) là một chi rắn thuộc họ Viperidae, thường xuất hiện ở Bắc và Nam Mỹ. Chúng nổi bật với đặc điểm đuôi có tiếng kêu khi di chuyển, nhờ vào những "biến thể" nhỏ gọi là "rattle". Rắn hổ mang này thường được biết đến với khả năng gây nọc độc mạnh, có thể gây đe dọa đến tính mạng con người. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm, được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sinh thái và bảo tồn.
