Bản dịch của từ Rattlesnake trong tiếng Việt

Rattlesnake

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rattlesnake (Noun)

ɹˈætlsneɪk
ɹˈætlsneɪk
01

Một loài rắn độc ở châu Mỹ thuộc họ lục xồ (pit viper), thân to, đuôi có các vòng sừng đặc biệt tạo ra tiếng lục cục khi rỗng đánh rung, dùng như tiếng cảnh báo.

A heavybodied American pit viper with a series of horny rings on the tail that produce a characteristic rattling sound when vibrated as a warning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh