Bản dịch của từ Ravelin trong tiếng Việt
Ravelin

Ravelin (Noun)
Một công trình phụ của hệ thống phòng ngự (pháo đài), có hai mặt tạo thành một góc nhô ra (góc lồi), xây phía ngoài của hào chính và nằm trước tường chắn (curtain). Dùng để che chắn và bảo vệ mặt tiền của pháo đài khỏi kẻ thù.
An outwork of fortifications with two faces forming a salient angle constructed beyond the main ditch and in front of the curtain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ravelin là một cấu trúc phòng thủ hình dạng đa giác, thường được xây dựng ở phía trước các bức tường của thành trì, nhằm tăng cường khả năng phòng ngự trước sự tấn công. Ravelin giúp tạo ra một khu vực an toàn để bảo vệ lực lượng phòng thủ và kiểm soát vị trí quan trọng. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong kiến trúc quân sự châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, nhưng vẫn ít được nhắc đến trong tiếng Anh hiện đại.
Ravelin là một cấu trúc phòng thủ hình dạng đa giác, thường được xây dựng ở phía trước các bức tường của thành trì, nhằm tăng cường khả năng phòng ngự trước sự tấn công. Ravelin giúp tạo ra một khu vực an toàn để bảo vệ lực lượng phòng thủ và kiểm soát vị trí quan trọng. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong kiến trúc quân sự châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, nhưng vẫn ít được nhắc đến trong tiếng Anh hiện đại.
