Bản dịch của từ Raw beef slices trong tiếng Việt

Raw beef slices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw beef slices(Phrase)

rˈɔː bˈiːf slˈaɪsɪz
ˈrɔ ˈbif ˈsɫaɪsɪz
01

Thường được phục vụ trong các món như carpaccio hoặc sushi

Often served in dishes like carpaccio or sushi

Ví dụ
02

Miếng thịt bò chưa qua chế biến hoặc nấu chín

Slices of beef that have not been cooked or processed

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mô tả món ăn hoặc phong cách chế biến liên quan đến thịt bò sống.

Usually used to describe a dish or preparation style involving uncooked beef

Ví dụ