Bản dịch của từ Re-excision trong tiếng Việt

Re-excision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re-excision(Noun)

ɹˌiˈɛksəʒən
ɹˌiˈɛksəʒən
01

Phẫu thuật cắt bỏ mô đã được cắt bỏ trước đó.

The surgical removal of tissue that has previously been excised.

Ví dụ
02

Thủ tục cắt bỏ mô một lần nữa sau khi cắt bỏ trước đó để giải quyết các vấn đề còn lại hoặc tái phát.

A procedure in which tissue is removed again after prior excision to address remaining or recurring issues.

Ví dụ
03

Theo dõi một cuộc cắt bỏ ban đầu để đảm bảo đã loại bỏ hoàn toàn một tổn thương hoặc khối u.

Following up an initial excision to ensure complete removal of a lesion or tumor.

Ví dụ