Bản dịch của từ Re repeat trong tiếng Việt
Re repeat

Re repeat(Noun)
Re repeat(Verb)
Nói hoặc làm điều gì đó một lần nữa hoặc nhiều lần; lặp lại lời nói, hành động hoặc sự kiện trước đó.
Say or do again or repeatedly.
再次说或做
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "repeat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repetere", có nghĩa là lặp lại hành động, hoặc một âm thanh, một câu nói nào đó. Trong tiếng Anh, "repeat" có thể được sử dụng dưới hai hình thức: danh từ và động từ. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, tuy nhiên, trong một số trường hợp, phát âm và ngữ điệu có thể khác biệt. Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, âm nhạc và các hoạt động nghệ thuật.
Từ "re" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được xuất phát từ từ "re-", một tiền tố thường mang nghĩa "lại" hoặc "trở lại". Tiền tố này được sử dụng để chỉ hành động lặp lại hoặc thực hiện một điều gì đó một lần nữa. Trong tiếng Anh, "repeat" có nghĩa là thực hiện lại một hành động hoặc nói lại một câu. Sự kết hợp giữa "re" và từ "petere" (tiến đến, yêu cầu) từ Latinh, mang lại nghĩa đen là "tiến đến lại", phản ánh rõ ràng tính chất lặp lại trong cách sử dụng từ hiện nay.
Từ "repeat" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh cần nhắc lại hoặc xác nhận thông tin. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các nghiên cứu hoặc quy trình cần lặp lại để đảm bảo tính chính xác. Ngoài ra, "repeat" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống giáo dục và đào tạo, khi yêu cầu học sinh nhắc lại kiến thức hoặc kỹ năng đã học.
Từ "repeat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repetere", có nghĩa là lặp lại hành động, hoặc một âm thanh, một câu nói nào đó. Trong tiếng Anh, "repeat" có thể được sử dụng dưới hai hình thức: danh từ và động từ. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa giống nhau, tuy nhiên, trong một số trường hợp, phát âm và ngữ điệu có thể khác biệt. Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, âm nhạc và các hoạt động nghệ thuật.
Từ "re" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được xuất phát từ từ "re-", một tiền tố thường mang nghĩa "lại" hoặc "trở lại". Tiền tố này được sử dụng để chỉ hành động lặp lại hoặc thực hiện một điều gì đó một lần nữa. Trong tiếng Anh, "repeat" có nghĩa là thực hiện lại một hành động hoặc nói lại một câu. Sự kết hợp giữa "re" và từ "petere" (tiến đến, yêu cầu) từ Latinh, mang lại nghĩa đen là "tiến đến lại", phản ánh rõ ràng tính chất lặp lại trong cách sử dụng từ hiện nay.
Từ "repeat" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh cần nhắc lại hoặc xác nhận thông tin. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các nghiên cứu hoặc quy trình cần lặp lại để đảm bảo tính chính xác. Ngoài ra, "repeat" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống giáo dục và đào tạo, khi yêu cầu học sinh nhắc lại kiến thức hoặc kỹ năng đã học.
