Bản dịch của từ Reach an agreement trong tiếng Việt

Reach an agreement

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reach an agreement(Phrase)

ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
01

Đạt được sự đồng ý chung sau khi thảo luận hoặc thương lượng; cùng nhau đi đến quyết định cuối cùng.

To make a decision in a discussion or negotiation.

达成共识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reach an agreement(Noun)

ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
01

Một thỏa thuận; một quyết định hoặc giao kèo mà các bên đã đồng ý với nhau.

An arrangement a deal or decision that has been agreed upon.

达成协议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reach an agreement(Verb)

ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
ɹˈitʃ ˈæn əɡɹˈimənt
01

Đạt được sự nhất trí hoặc đồng thuận chung

Reach mutual understanding or make a decision

共同达成理解或做出决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh