Bản dịch của từ Read off trong tiếng Việt
Read off
Verb

Read off(Verb)
ɹˈɛd ˈɔf
ɹˈɛd ˈɔf
01
Trích xuất hoặc lấy thông tin trực tiếp từ một nguồn viết.
Extract or retrieve information directly from a written source.
直接从书面资料中获取或提取信息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
