Bản dịch của từ Read off trong tiếng Việt

Read off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Read off(Verb)

ɹˈɛd ˈɔf
ɹˈɛd ˈɔf
01

Đọc to một thứ gì đó đã được viết, thường là từ danh sách hoặc tài liệu.

Read something that has been written, often from a list or a document.

大声朗读已经写下的内容,通常是来自清单或文件的资料。

Ví dụ
02

Lấy thông tin trực tiếp từ một nguồn đã viết.

Extract or retrieve information directly from a written source.

直接从书面资料中获取或提取信息

Ví dụ
03

Thông báo hoặc đọc to những điều theo thứ tự, như tên người hoặc các mục trong danh sách.

Notify or read something in order, like a name or an item in a list.

按照顺序通知或阅读某事物,比如名单或列表中的项目。

Ví dụ