Bản dịch của từ Ready to fly trong tiếng Việt

Ready to fly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready to fly(Phrase)

rˈɛdi tˈuː flˈaɪ
ˈrɛdi ˈtoʊ ˈfɫaɪ
01

Ở trạng thái sẵn sàng tham gia hoặc tham dự một hoạt động

In a state of readiness to engage or participate in an activity

Ví dụ
02

Sẵn sàng ra khơi hoặc chuẩn bị cất cánh

Prepared for departure or action ready for takeoff

Ví dụ
03

Được chuẩn bị về mặt tâm lý hoặc cảm xúc cho một điều gì đó

Mentally or emotionally prepared for something

Ví dụ