Bản dịch của từ Real estate agent trong tiếng Việt

Real estate agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real estate agent(Noun)

ɹˈil ɨstˈeɪt ˈeɪdʒənt
ɹˈil ɨstˈeɪt ˈeɪdʒənt
01

Người đóng vai trò trung gian trong các giao dịch tài sản.

Someone who acts as an intermediary in property transactions.

Ví dụ
02

Người tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua, bán hoặc cho thuê tài sản.

A person who facilitates the buying selling or renting of property.

Ví dụ
03

Một người làm trung gian giữa người mua và người bán bất động sản, hỗ trợ các giao dịch.

A person who acts as an intermediary between buyers and sellers of real estate properties facilitating transactions

Ví dụ
04

Một cá nhân có giấy phép để đại diện cho khách hàng trong việc bán, mua hoặc cho thuê bất động sản.

An individual licensed to represent clients in the sale purchase or lease of properties

Ví dụ
05

Một chuyên gia giúp khách hàng mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên thị trường.

A professional who helps clients buy sell or rent properties in the real estate market

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh