Bản dịch của từ Real estate agent trong tiếng Việt
Real estate agent

Real estate agent(Noun)
Người trung gian trong các giao dịch bất động sản.
A mediator plays a role in asset transactions.
在资产交易中扮演中介角色。
Người trung gian giữa người mua và người bán bất động sản, giúp quá trình giao dịch diễn ra thuận lợi.
A person who acts as an intermediary between buyers and sellers of real estate, assisting with transactions.
他是买家和卖家之间的中介,协助完成房地产交易。
Một cá nhân có giấy phép đại diện khách hàng trong các giao dịch mua bán hoặc cho thuê bất động sản.
An individual licensed to represent clients in the buying, selling, or leasing of real estate.
具备代表客户进行房产买卖或租赁的资格的个人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cán bộ bất động sản (real estate agent) là người đại diện trong giao dịch mua bán, cho thuê hoặc quản lý tài sản bất động sản. Họ đóng vai trò trung gian giữa người bán và người mua, đồng thời cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý liên quan. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với Anh, nơi có thể sử dụng "estate agent" nhiều hơn. Sự khác biệt về từ ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đôi khi môn pháp lý trong giao dịch bất động sản.
"Cụm từ 'real estate agent' bắt nguồn từ tiếng La-tinh, trong đó 'real' có nguồn gốc từ 'realis', nghĩa là 'thực tế', và 'estate' từ 'status', chỉ tình trạng hoặc tài sản. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ XIX tại Hoa Kỳ, phản ánh sự phát triển của thị trường bất động sản. Ngày nay, 'real estate agent' chỉ những người chuyên môi giới và tư vấn về giao dịch bất động sản, khẳng định vai trò của họ trong nền kinh tế hiện đại".
Cụm từ "real estate agent" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề bất động sản và kinh tế. Trong bài thi Nói và Viết, cụm từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề như thuê nhà, mua bán bất động sản hoặc tư vấn tài chính. Trong các ngữ cảnh khác, "real estate agent" thường xuất hiện trong lĩnh vực thương mại, tài chính, và trong các cuộc hội thảo về quản lý bất động sản.
Cán bộ bất động sản (real estate agent) là người đại diện trong giao dịch mua bán, cho thuê hoặc quản lý tài sản bất động sản. Họ đóng vai trò trung gian giữa người bán và người mua, đồng thời cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý liên quan. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến hơn so với Anh, nơi có thể sử dụng "estate agent" nhiều hơn. Sự khác biệt về từ ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đôi khi môn pháp lý trong giao dịch bất động sản.
"Cụm từ 'real estate agent' bắt nguồn từ tiếng La-tinh, trong đó 'real' có nguồn gốc từ 'realis', nghĩa là 'thực tế', và 'estate' từ 'status', chỉ tình trạng hoặc tài sản. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ XIX tại Hoa Kỳ, phản ánh sự phát triển của thị trường bất động sản. Ngày nay, 'real estate agent' chỉ những người chuyên môi giới và tư vấn về giao dịch bất động sản, khẳng định vai trò của họ trong nền kinh tế hiện đại".
Cụm từ "real estate agent" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong bài thi Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề bất động sản và kinh tế. Trong bài thi Nói và Viết, cụm từ này cũng được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề như thuê nhà, mua bán bất động sản hoặc tư vấn tài chính. Trong các ngữ cảnh khác, "real estate agent" thường xuất hiện trong lĩnh vực thương mại, tài chính, và trong các cuộc hội thảo về quản lý bất động sản.
