Bản dịch của từ Real-world trong tiếng Việt

Real-world

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-world(Adjective)

rˈiːlwɜːld
ˈriɫˈwɝɫd
01

Thực tế hoặc thực dụng trái ngược với lý thuyết.

Practical or pragmatic as opposed to theoretical

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc xảy ra trong thế giới thực tế, trái ngược với một thế giới lý tưởng hoặc giả thuyết.

Relating to or occurring in the actual world as opposed to an ideal or hypothetical one

Ví dụ
03

Liên quan đến những tình huống và trải nghiệm cụ thể

Concerned with concrete situations and experiences

Ví dụ