Bản dịch của từ Realizing risk trong tiếng Việt
Realizing risk
Phrase

Realizing risk(Phrase)
rˈiəlaɪzɪŋ rˈɪsk
ˈriəˌɫaɪzɪŋ ˈrɪsk
01
Hiểu rõ khả năng xảy ra mất mát hoặc tổn thương trong một tình huống
Understanding the potential for loss or damage in a given situation.
理解情境中可能带来的损失或危害
Ví dụ
02
Xác định các yếu tố có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định
Identify the factors that could negatively impact a decision.
识别可能对决策产生负面影响的因素
Ví dụ
03
Nhận thức được sự không chắc chắn về kết quả của một hành động
Being aware of the uncertainty regarding the outcome of an action.
意识到某项行动结果的不确定性
Ví dụ
