Bản dịch của từ Rear plane trong tiếng Việt

Rear plane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rear plane(Noun)

rˈiə plˈeɪn
ˈrɪr ˈpɫeɪn
01

Theo nghĩa bóng, nó có thể đề cập đến phần hỗ trợ hoặc ít nổi bật hơn của một thực thể lớn hơn.

Figuratively speaking, this phrase can refer to the supporting or less prominent part of a larger entity.

在比喻意义上,这个短语可能指的是一个更大实体中较为次要或被忽视的部分。

Ví dụ
02

Bề mặt hoặc kết cấu phần phía sau của máy bay

The surface or structure at the rear of an aircraft.

飞机后部的机身表面或结构

Ví dụ
03

Trong hình học, điều này có thể chỉ về một mặt phẳng nằm phía sau của một vật thể.

In geometry, it can refer to a plane located behind an object.

在几何学中,这可能指位于某物背后的那个平面。

Ví dụ