Bản dịch của từ Rear plane trong tiếng Việt
Rear plane
Noun [U/C]

Rear plane(Noun)
rˈiə plˈeɪn
ˈrɪr ˈpɫeɪn
01
Theo nghĩa bóng, nó có thể đề cập đến phần hỗ trợ hoặc ít nổi bật hơn của một thực thể lớn hơn.
Figuratively speaking, this phrase can refer to the supporting or less prominent part of a larger entity.
在比喻意义上,这个短语可能指的是一个更大实体中较为次要或被忽视的部分。
Ví dụ
Ví dụ
