Anh - Việt

Bản dịch của từ Reassurer trong tiếng Việt

reassurer

Noun

reassurer (Noun)

/ɹˌiəʃˈʊɹɚ/
/ɹˌiəʃˈʊɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong bảo hiểm: một cá nhân hoặc công ty nhận tái bảo hiểm, tức là bảo hiểm cho một công ty bảo hiểm khác để chia sẻ rủi ro và trách nhiệm bồi thường.

Insurance A person who or firm which insures another insurer.

Ví dụ
Người tái bảo hiểm đã giúp ABC Insurance giảm rủi ro tài chính năm ngoái.The reassurer helped ABC Insurance reduce its financial risks last year.
Người tái bảo hiểm không chi trả tất cả các yêu cầu từ công ty bảo hiểm trước.The reassurer did not cover all claims from the previous insurer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người hoặc vật đem lại sự yên tâm, khích lệ hoặc hỗ trợ cho người khác; người làm cho ai đó bớt lo lắng và cảm thấy an tâm hơn.

A person who or thing which reassures someone a provider of encouragement or support.

Ví dụ
Bạn tôi là người an ủi trong những lúc khó khăn tại sự kiện xã hội.My friend is a reassurer during tough times at social events.
Cô ấy không phải là người an ủi khi mọi người cảm thấy lo lắng trong nhóm.She is not a reassurer when people feel anxious in groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh