reassurer
Noun
reassurer (Noun)
/ɹˌiəʃˈʊɹɚ/
/ɹˌiəʃˈʊɹɚ/
AI
Ví dụ
Người tái bảo hiểm đã giúp ABC Insurance giảm rủi ro tài chính năm ngoái.The reassurer helped ABC Insurance reduce its financial risks last year.
Người tái bảo hiểm không chi trả tất cả các yêu cầu từ công ty bảo hiểm trước.The reassurer did not cover all claims from the previous insurer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn tôi là người an ủi trong những lúc khó khăn tại sự kiện xã hội.My friend is a reassurer during tough times at social events.
Cô ấy không phải là người an ủi khi mọi người cảm thấy lo lắng trong nhóm.She is not a reassurer when people feel anxious in groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reassurer" là động từ tiếng Pháp, nghĩa là "trấn an" hoặc "làm yên lòng". Trong tiếng Anh, thuật ngữ tương đương là "reassure". Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết là giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, nơi nó ám chỉ hành động làm cho người khác cảm thấy thoải mái và an toàn hơn về cảm xúc hoặc tình huống.