Bản dịch của từ Rebellious conduct trong tiếng Việt
Rebellious conduct
Noun [U/C]

Rebellious conduct(Noun)
rɪbˈɛliəs kəndˈʌkt
rɪˈbɛɫjəs ˈkɑnˌdəkt
Ví dụ
02
Một hành động chống đối hoặc kháng cự lại các chuẩn mực đã được thiết lập.
An act of resistance or defiance against established norms
Ví dụ
03
Hành vi chống đối quyền lực hoặc quy ước
Behavior that opposes authority control or convention
Ví dụ
