rebuffed
rebuffed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rebuffed (Adjective)
Nghĩa 01
bị từ chối; đã bị khước từ (ví dụ: lời đề nghị, yêu cầu hoặc sự quan tâm bị ai đó không chấp nhận).
having been rejected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị từ chối hoặc bị gạt đi; cảm giác bị ai đó không chấp nhận, phản kháng hoặc đẩy lùi đề nghị, lời tỏ tình, hay hành động thân mật.
turned down or repulsed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị từ chối hoặc bị đẩy ra; (một người) không được chấp nhận, bị khước từ khi đề nghị, lời tỏ tình hoặc yêu cầu bị bác bỏ.
refused or pushed away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rebuffed" là dạng quá khứ của động từ "rebuff", có nghĩa là từ chối một cách mạnh mẽ hoặc khéo léo, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc quan hệ xã hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm /ʌ/, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm /ə/. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện sự từ chối một cách rõ ràng và quyết liệt.