Bản dịch của từ Rec trong tiếng Việt
Rec
Noun [U/C]

Rec(Noun)
rˈɛk
ˈrɛk
01
Một thiết bị ghi âm, đặc biệt là trong bối cảnh của các thiết bị nghe nhìn.
A recorder especially in the context of audiovisual devices
Ví dụ
Rec

Một thiết bị ghi âm, đặc biệt là trong bối cảnh của các thiết bị nghe nhìn.
A recorder especially in the context of audiovisual devices