Bản dịch của từ Rec trong tiếng Việt

Rec

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rec(Noun)

rˈɛk
ˈrɛk
01

Một thiết bị ghi âm, đặc biệt là trong bối cảnh của các thiết bị nghe nhìn.

A recorder especially in the context of audiovisual devices

Ví dụ
02

Hành động ghi lại một điều gì đó

The act of recording something

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn để ghi chép dữ liệu hoặc thông tin theo một định dạng cụ thể.

A standard for recording data or information in a specific format

Ví dụ