Bản dịch của từ Recalcitrate trong tiếng Việt
Recalcitrate

Recalcitrate(Verb)
Diễn tả hành động chống đối mãnh liệt, ngoan cố không vâng lời hoặc bất hợp tác; có thái độ ương bướng, bướng bỉnh phản kháng lại ai đó hoặc quy định nào đó.
Originally to kick out to kick backwards Later in extended use to show vigorous opposition or resistance to be obstinately disobedient or refractory.
顽抗,反抗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “recalcitrate” (thường viết đúng là “recalcitrate” hoặc “recalcitrate” hiếm) nghĩa là chống lại, cứng đầu, kháng lệnh hoặc không chịu tuân theo; miêu tả hành động phản kháng hoặc ngoan cố không nghe theo yêu cầu/áp lực.
With against or at.
反抗或不服从
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recalcitrate" có nghĩa là chống lại hoặc không tuân theo sự chỉ dẫn hoặc yêu cầu. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục để chỉ những cá nhân hoặc nhóm không chịu hợp tác. "Recalcitrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách điều chỉnh âm tiết giữa hai phương ngữ này.
Từ "recalcitrate" xuất phát từ gốc Latinh "recalcitrare", trong đó "re-" có nghĩa là "ngược lại" và "calcitrare" có nghĩa là "đá chân". Từ nguyên này gợi ý hành động đá chân để phản kháng hoặc chống lại điều gì đó. Trong lịch sử, "recalcitrate" đã được dùng để chỉ sự kiên quyết chống đối hoặc không tuân theo. Nghĩa hiện tại vẫn phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự cứng đầu và phản kháng, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi không hợp tác.
Từ "recalcitrate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học hoặc khoa học xã hội, để chỉ hành vi hoặc thái độ chống đối, kháng cự. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về chính trị hoặc xã hội, nơi thảo luận về sự chống đối đối với luật lệ hoặc chính sách.
Họ từ
Từ "recalcitrate" có nghĩa là chống lại hoặc không tuân theo sự chỉ dẫn hoặc yêu cầu. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục để chỉ những cá nhân hoặc nhóm không chịu hợp tác. "Recalcitrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách điều chỉnh âm tiết giữa hai phương ngữ này.
Từ "recalcitrate" xuất phát từ gốc Latinh "recalcitrare", trong đó "re-" có nghĩa là "ngược lại" và "calcitrare" có nghĩa là "đá chân". Từ nguyên này gợi ý hành động đá chân để phản kháng hoặc chống lại điều gì đó. Trong lịch sử, "recalcitrate" đã được dùng để chỉ sự kiên quyết chống đối hoặc không tuân theo. Nghĩa hiện tại vẫn phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự cứng đầu và phản kháng, thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi không hợp tác.
Từ "recalcitrate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tâm lý học hoặc khoa học xã hội, để chỉ hành vi hoặc thái độ chống đối, kháng cự. Ngoài ra, từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết về chính trị hoặc xã hội, nơi thảo luận về sự chống đối đối với luật lệ hoặc chính sách.
