recalcitrate
recalcitrate (Verb)
Nghĩa 01
Từ “recalcitrate” (thường viết đúng là “recalcitrate” hoặc “recalcitrate” hiếm) nghĩa là chống lại, cứng đầu, kháng lệnh hoặc không chịu tuân theo; miêu tả hành động phản kháng hoặc ngoan cố không nghe theo yêu cầu/áp lực.
With against or at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả hành động chống đối mãnh liệt, ngoan cố không vâng lời hoặc bất hợp tác; có thái độ ương bướng, bướng bỉnh phản kháng lại ai đó hoặc quy định nào đó.
Originally to kick out to kick backwards Later in extended use to show vigorous opposition or resistance to be obstinately disobedient or refractory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "recalcitrate" có nghĩa là chống lại hoặc không tuân theo sự chỉ dẫn hoặc yêu cầu. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục để chỉ những cá nhân hoặc nhóm không chịu hợp tác. "Recalcitrate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách điều chỉnh âm tiết giữa hai phương ngữ này.