Anh - Việt

Bản dịch của từ Recalcitrate trong tiếng Việt

recalcitrate

Verb

recalcitrate (Verb)

/ɹɪkˈælsɪtɹeɪt/
/ɹɪkˈælsɪtɹeɪt/
AI

Nghĩa 01

Từ “recalcitrate” (thường viết đúng là “recalcitrate” hoặc “recalcitrate” hiếm) nghĩa là chống lại, cứng đầu, kháng lệnh hoặc không chịu tuân theo; miêu tả hành động phản kháng hoặc ngoan cố không nghe theo yêu cầu/áp lực.

With against or at.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên chống lại các quy tắc xã hội nghiêm ngặt trong cộng đồng.Many teenagers recalcitrate against strict social norms in their communities.
Học sinh không chống lại các quy định và quy tắc của trường.Students do not recalcitrate against the school's rules and regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động chống đối mãnh liệt, ngoan cố không vâng lời hoặc bất hợp tác; có thái độ ương bướng, bướng bỉnh phản kháng lại ai đó hoặc quy định nào đó.

Originally to kick out to kick backwards Later in extended use to show vigorous opposition or resistance to be obstinately disobedient or refractory.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên chống đối lại các quy tắc xã hội nghiêm ngặt trong cộng đồng.Many teenagers recalcitrate against strict social rules in their communities.
Các sinh viên không chống đối khi được yêu cầu tham gia thảo luận.The students do not recalcitrate when asked to participate in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh