rechannel
Verb
rechannel (Verb)
/ɹitʃænl/
/ɹitʃænl/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định điều hướng lại tiết kiệm của mình vào quỹ từ thiện.She decided to rechannel her savings into a charity fund.
Anh ấy không bao giờ điều hướng lại năng lượng của mình vào suy nghĩ tiêu cực.He never rechannels his energy into negative thoughts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng ta nên điều hướng lại nỗ lực vào các dự án phục vụ cộng đồng.We should rechannel our efforts into community service projects.
Không khuyến khích điều hướng lại quỹ dành cho các chương trình phúc lợi xã hội.It's not advisable to rechannel funds meant for social welfare programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rechannel" có nghĩa là thay đổi hoặc chuyển hướng một dòng chảy, một sự chú ý hoặc nguồn lực sang một mục đích khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, tâm lý học và truyền thông. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rechannel" không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm, nhưng có thể xuất hiện khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Từ này thường liên quan đến việc tối ưu hóa hoặc điều chỉnh các chiến lược để đạt hiệu quả cao hơn.