ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reclaim
Lấy lại hoặc phục hồi thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi trước đó
To get back or reclaim something that was lost or taken before.
找回或恢复之前丢失或被带走的东西
Chứng minh quyền sở hữu đối với điều gì đó
To claim one's rights to something.
声称对某事的权益
Dùng đất trở lại để canh tác
To bring land back into cultivation.
将土地重新开垦