Bản dịch của từ Record score trong tiếng Việt

Record score

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Record score(Noun)

rˈɛkɔːd skˈɔː
ˈrɛkɝd ˈskɔr
01

Một buổi biểu diễn âm nhạc đã được ghi hình lại

A music performance was recorded.

一场已录制的音乐表演

Ví dụ
02

Kết quả cao nhất hoặc tốt nhất đạt được trong một hoạt động cụ thể

The highest or best result achieved in a specific activity.

在某项活动中取得的最高或最佳成绩。

Ví dụ
03

Một tài liệu viết hoặc điện tử chứa thông tin về một điều gì đó

A written or electronic document containing information about a certain issue.

这是一份关于某个问题的信息的书面或电子资料。

Ví dụ

Record score(Verb)

rˈɛkɔːd skˈɔː
ˈrɛkɝd ˈskɔr
01

Ghi chép lại bằng văn bản hoặc dạng cố định nào đó để xem lại sau này

A document in written or electronic form that contains information about a certain issue.

这是一份关于某个问题的信息的书面或电子资料。

Ví dụ
02

Để thu thập dữ liệu âm thanh hoặc video

A music concert was recorded.

捕获音频或视频资料

Ví dụ
03

Đăng ký hoặc ghi nhận điều gì đã xảy ra

The highest or best result achieved in a specific activity.

登记或标记某事已发生

Ví dụ