Bản dịch của từ Records transfer sheet trong tiếng Việt

Records transfer sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Records transfer sheet (Noun)

ɹˈɛkɚdz tɹˈænsfɝ ʃˈit
ɹˈɛkɚdz tɹˈænsfɝ ʃˈit
01

Một tài liệu được sử dụng để chính thức chuyển giao hồ sơ từ một thực thể này sang một thực thể khác.

A document used to officially transfer records from one entity to another.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một mẫu ghi lại chi tiết của việc chuyển giao hồ sơ, bao gồm ngày tháng và chữ ký.

A form that records the details of the transfer of records, including dates and signatures.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tờ bao gồm thông tin về các hồ sơ đang được chuyển giao, chẳng hạn như nguồn gốc và đích đến.

A sheet that includes information about the records being transferred, such as their origin and destination.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Records transfer sheet cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Records transfer sheet

Không có idiom phù hợp