Bản dịch của từ Recruiter trong tiếng Việt

Recruiter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recruiter(Noun)

rɪkrˈuːtɐ
ˈrɛkrutɝ
01

Một người tuyển chọn người vào một nhóm, tổ chức hoặc chương trình.

A person who enrolls people in a group organization or program

Ví dụ
02

Một người có công việc là tìm kiếm ứng viên phù hợp cho một công việc.

A person whose job is to find suitable candidates for a job

Ví dụ
03

Một người tuyển mộ cho quân đội.

A person who recruits for the military

Ví dụ