Bản dịch của từ Recruiter trong tiếng Việt
Recruiter
Noun [U/C]

Recruiter(Noun)
rɪkrˈuːtɐ
ˈrɛkrutɝ
01
Một người tuyển chọn người vào một nhóm, tổ chức hoặc chương trình.
A person who enrolls people in a group organization or program
Ví dụ
Ví dụ
Recruiter

Một người tuyển chọn người vào một nhóm, tổ chức hoặc chương trình.
A person who enrolls people in a group organization or program