Anh - Việt

Bản dịch của từ Red currant trong tiếng Việt

red currant

Noun

red currant (Noun)

/ɹɛd kˈɝɹnt/
/ɹɛd kˈɝɹnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây bụi ra lá theo mùa (rụng lá vào mùa lạnh), tên khoa học Ribes rubrum, có nguồn gốc từ Tây Âu; cây cho quả nhỏ màu đỏ, dùng ăn tươi hoặc làm mứt, nước sốt, bánh kẹo.

A deciduous shrub Ribes rubrum native to western Europe any of certain cultivars of the shrub.

Ví dụ
Cây lý chua đỏ phát triển tốt ở các khu vườn cộng đồng như Green Thumb.Red currant bushes grow well in community gardens like Green Thumb.
Nhiều người không biết về lợi ích sức khỏe của lý chua đỏ.Many people do not know about red currant's health benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại quả mọng ăn được, nhỏ, có màu đỏ tươi và trong hơi trong suốt, thường mọc thành chùm trên cây (thường gọi là 'phúc bồn tử đỏ' hoặc 'nho chuỗi' trong một số ngữ cảnh).

The bright red translucent edible berry of this plant.

Ví dụ
Mứt nho đỏ rất phổ biến cho các bữa tối lễ hội.Red currant jelly is popular for holiday dinner spreads.
Cây nho đỏ không phát triển tốt ở những khu vực râm mát.Red currant bushes do not grow well in shady areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh