red currant
red currant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại quả mọng ăn được, nhỏ, có màu đỏ tươi và trong hơi trong suốt, thường mọc thành chùm trên cây (thường gọi là 'phúc bồn tử đỏ' hoặc 'nho chuỗi' trong một số ngữ cảnh).
The bright red translucent edible berry of this plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quả nho đỏ (red currant) là một loại quả berry nhỏ, có màu đỏ tươi, thường được tìm thấy trong các vùng khí hậu ôn đới. Chúng thuộc chi Ribes, thường có vị chua ngọt và được sử dụng để chế biến mứt, nước ép, và các món tráng miệng. Trong tiếng Anh, "red currant" là thuật ngữ chung, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hoặc ý nghĩa, nhưng ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn so với ở Anh.