Bản dịch của từ Red envelope trong tiếng Việt

Red envelope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red envelope(Noun)

-ˈɒn-
ˌɹɛd ˈɛnvəˌloʊp
01

Trong cộng đồng Trung Quốc, phong bao lì xì được trang trí, thường có màu đỏ truyền thống, chứa tiền mừng tuổi để tặng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới và Tết Nguyên Đán; hay còn gọi là món quà tiền mặt được bỏ vào phong bao như vậy.

In the Chinese community, decorated paper envelopes—traditionally red—are used to hold lucky money (red envelopes or 'li xi') given on special occasions like birthdays, weddings, and Lunar New Year. Additionally, monetary gifts are also placed in similar envelopes.

在华人社区里,装饰华丽的红色信封常用来装钱,象征好运。这种封在特殊场合如生日、婚礼和春节时赠送的红包,既是一份带有祝福的礼物,也代表着好运和祝福的传递。

Ví dụ